超絕塵寰 chāo jué chén huán · siêu tuyệt trần hoàn Hán Việt: siêu tuyệt trần hoàn · Pinyin: chāo jué chén huán Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 絕 (tuyệt) + 塵 (trần) + 寰 (hoàn)Pinyinchāo jué chén huánHán Việtsiêu tuyệt trần hoànCấu tạo超 + 絕 + 塵 + 寰 · siêu + tuyệt + trần + hoàn nghĩa thành phần: siêu + tuyệt + trần + hoàn