超級企鵝 chāo jí qǐ é · siêu cấp xí nga Hán Việt: siêu cấp xí nga · Pinyin: chāo jí qǐ é Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 級 (cấp) + 企 (xí) + 鵝 (nga)Pinyinchāo jí qǐ éHán Việtsiêu cấp xí ngaCấu tạo超 + 級 + 企 + 鵝 · siêu + cấp + xí + nga nghĩa thành phần: siêu + cấp + xí + nga