超級衝殺 siêu cấp xung sát Hán Việt: siêu cấp xung sát Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 級 (cấp) + 衝 (xung) + 殺 (sát)Hán Việtsiêu cấp xung sátCấu tạo超 + 級 + 衝 + 殺 · siêu + cấp + xung + sát nghĩa thành phần: siêu + cấp + xung + sát