超級大陸 siêu cấp đại lục Hán Việt: siêu cấp đại lục Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 級 (cấp) + 大 (đại) + 陸 (lục)Hán Việtsiêu cấp đại lụcCấu tạo超 + 級 + 大 + 陸 · siêu + cấp + đại + lục nghĩa thành phần: siêu + cấp + đại + lục