超級建築 siêu cấp kiến trúc Hán Việt: siêu cấp kiến trúc Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 級 (cấp) + 建 (kiến) + 築 (trúc)Hán Việtsiêu cấp kiến trúcCấu tạo超 + 級 + 建 + 築 · siêu + cấp + kiến + trúc nghĩa thành phần: siêu + cấp + kiến + trúc