超級強國

chāo jí qiáng guó siêu cấp cường quốc

Hán Việt: siêu cấp cường quốc · Pinyin: chāo jí qiáng guó

Tổng quan

siêu cường quốc

Cấu tạo: (siêu) + (cấp) + (cường) + (quốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui siêu cường quốc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國力比一般強國還要強一等的國家。

Eng

  • CC-CEDICT superpower
  • Cihui superpower