超级强国
siêu cấp cường quốc
Hán Việt: siêu cấp cường quốc · Pinyin: chāo jí qiáng guó
Tổng quan
siêu cường quốc
國力比一般強國還要強一等的國家。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Siêu cường quốc
- Biên soạn 超級強國 hāojí qiángguó n. superpower; superstate
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 國力比一般強國還要強一等的國家。
Eng
- Cihui superpower
Đức
- Handedict Supermächte