超級星體 chāo jí xīng tǐ · siêu cấp tinh thể Hán Việt: siêu cấp tinh thể · Pinyin: chāo jí xīng tǐ Tổng quan siêu sao Cấu tạo: 超 (siêu) + 級 (cấp) + 星 (tinh) + 體 (thể)Pinyinchāo jí xīng tǐHán Việtsiêu cấp tinh thểCấu tạo超 + 級 + 星 + 體 · siêu + cấp + tinh + thể nghĩa thành phần: siêu + cấp + tinh + thể Nghĩa ViệtCihui siêu sao