超級月亮

chāo jí yuè liang siêu cấp nguyệt lượng

Hán Việt: siêu cấp nguyệt lượng · Pinyin: chāo jí yuè liang

Tổng quan

supermoon

Cấu tạo: (siêu) + (cấp) + (nguyệt) + (lượng)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT supermoon
  • Cihui supermoon