超級模特 chāo jí mó tè · siêu cấp mô đặc Hán Việt: siêu cấp mô đặc · Pinyin: chāo jí mó tè Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 級 (cấp) + 模 (mô) + 特 (đặc)Pinyinchāo jí mó tèHán Việtsiêu cấp mô đặcCấu tạo超 + 級 + 模 + 特 · siêu + cấp + mô + đặc nghĩa thành phần: siêu + cấp + mô + đặc