超級水果 chāojí shuǐguǒ · siêu cấp thủy quả Hán Việt: siêu cấp thủy quả · Pinyin: chāojí shuǐguǒ Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 級 (cấp) + 水 (thủy) + 果 (quả)Pinyinchāojí shuǐguǒHán Việtsiêu cấp thủy quảCấu tạo超 + 級 + 水 + 果 · siêu + cấp + thủy + quả nghĩa thành phần: siêu + cấp + thủy + quả Nghĩa EngCihui superfruit