超級水泥 siêu cấp thủy nê Hán Việt: siêu cấp thủy nê Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 級 (cấp) + 水 (thủy) + 泥 (nê)Hán Việtsiêu cấp thủy nêCấu tạo超 + 級 + 水 + 泥 · siêu + cấp + thủy + nê nghĩa thành phần: siêu + cấp + thủy + nê