超級火山 chāo jí huǒ shān · siêu cấp hỏa san Hán Việt: siêu cấp hỏa san · Pinyin: chāo jí huǒ shān Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 級 (cấp) + 火 (hỏa) + 山 (san)Pinyinchāo jí huǒ shānHán Việtsiêu cấp hỏa sanCấu tạo超 + 級 + 火 + 山 · siêu + cấp + hỏa + san nghĩa thành phần: siêu + cấp + hỏa + san