超級電腦

chāo jí diàn nǎo siêu cấp điện não

Hán Việt: siêu cấp điện não · Pinyin: chāo jí diàn nǎo

Tổng quan

(Đài Loan) siêu máy tính

Cấu tạo: (siêu) + (cấp) + (điện) + (não)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Đài Loan) siêu máy tính

Eng

  • CC-CEDICT (Tw) supercomputer
  • Cihui (Tw) supercomputer