超級病菌 chāo jí bìng jūn · siêu cấp bệnh khuẩn Hán Việt: siêu cấp bệnh khuẩn · Pinyin: chāo jí bìng jūn Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 級 (cấp) + 病 (bệnh) + 菌 (khuẩn)Pinyinchāo jí bìng jūnHán Việtsiêu cấp bệnh khuẩnCấu tạo超 + 級 + 病 + 菌 · siêu + cấp + bệnh + khuẩn nghĩa thành phần: siêu + cấp + bệnh + khuẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 超级细菌。