超級盆地 siêu cấp bồn địa Hán Việt: siêu cấp bồn địa Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 級 (cấp) + 盆 (bồn) + 地 (địa)Hán Việtsiêu cấp bồn địaCấu tạo超 + 級 + 盆 + 地 · siêu + cấp + bồn + địa nghĩa thành phần: siêu + cấp + bồn + địa