超級結構 siêu cấp kết cấu Hán Việt: siêu cấp kết cấu Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 級 (cấp) + 結 (kết) + 構 (cấu)Hán Việtsiêu cấp kết cấuCấu tạo超 + 級 + 結 + 構 · siêu + cấp + kết + cấu nghĩa thành phần: siêu + cấp + kết + cấu