超級美鈔 chāo jí měi chāo · siêu cấp mĩ sao Hán Việt: siêu cấp mĩ sao · Pinyin: chāo jí měi chāo Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 級 (cấp) + 美 (mĩ) + 鈔 (sao)Pinyinchāo jí měi chāoHán Việtsiêu cấp mĩ saoCấu tạo超 + 級 + 美 + 鈔 · siêu + cấp + mĩ + sao nghĩa thành phần: siêu + cấp + mĩ + sao