超級計算

chāo jí jì suàn siêu cấp kế toán

Hán Việt: siêu cấp kế toán · Pinyin: chāo jí jì suàn

Tổng quan

siêu máy tính

Cấu tạo: (siêu) + (cấp) + (kế) + (toán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui siêu máy tính

Eng

  • CC-CEDICT supercomputing
  • Cihui supercomputing