超級鎖定 siêu cấp tỏa định Hán Việt: siêu cấp tỏa định Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 級 (cấp) + 鎖 (tỏa) + 定 (định)Hán Việtsiêu cấp tỏa địnhCấu tạo超 + 級 + 鎖 + 定 · siêu + cấp + tỏa + định nghĩa thành phần: siêu + cấp + tỏa + định