超級間諜 siêu cấp gian điệp Hán Việt: siêu cấp gian điệp Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 級 (cấp) + 間 (gian) + 諜 (điệp)Hán Việtsiêu cấp gian điệpCấu tạo超 + 級 + 間 + 諜 · siêu + cấp + gian + điệp nghĩa thành phần: siêu + cấp + gian + điệp