超細紡絲 siêu tế phưởng ti Hán Việt: siêu tế phưởng ti Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 細 (tế) + 紡 (phưởng) + 絲 (ti)Hán Việtsiêu tế phưởng tiCấu tạo超 + 細 + 紡 + 絲 · siêu + tế + phưởng + ti nghĩa thành phần: siêu + tế + phưởng + ti