超羣拔萃 chāo qún bá cuì · siêu quần bạt tụy Hán Việt: siêu quần bạt tụy · Pinyin: chāo qún bá cuì Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 羣 (quần) + 拔 (bạt) + 萃 (tụy)Pinyinchāo qún bá cuìHán Việtsiêu quần bạt tụyCấu tạo超 + 羣 + 拔 + 萃 · siêu + quần + bạt + tụy nghĩa thành phần: siêu + quần + bạt + tụy