超群出众

siêu quần xuất chúng

Hán Việt: siêu quần xuất chúng

Tổng quan

Cấu tạo: (siêu) + (quần) + (xuất) + (chúng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 超出眾人。《初刻拍案驚奇》卷一○:「幾片夭桃臉上來,兩枝新筍裙間露。即非傾國傾城色,自是超群出眾人。」

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

超群絕倫