超群品質 chāo qún pǐn zhì · siêu quần phẩm chất Hán Việt: siêu quần phẩm chất · Pinyin: chāo qún pǐn zhì Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 群 (quần) + 品 (phẩm) + 質 (chất)Pinyinchāo qún pǐn zhìHán Việtsiêu quần phẩm chấtCấu tạo超 + 群 + 品 + 質 · siêu + quần + phẩm + chất nghĩa thành phần: siêu + quần + phẩm + chất