超群地 siêu quần địa Hán Việt: siêu quần địa Tổng quan xuất sắc, tuyệt vời Cấu tạo: 超 (siêu) + 羣 (quần) + 地 (địa)Hán Việtsiêu quần địaTừ loạitrạngCấu tạo超 + 羣 + 地 · siêu + quần + địa nghĩa thành phần: siêu + quần + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 một cách xuất sắc Từ liên quan Gần nghĩa超群的 · 超群絕倫 · 超群绝伦 · 超群出众 · 超群拔类 · 超羣 · 超群 · 超群拔類