超群的

siêu quần đích

Hán Việt: siêu quần đích

Tổng quan

xuất sắc, ưu việt, hơn hẳn; đứng trên những cái khác, trội hơn những người khác

Cấu tạo: 超 (siêu) + 羣 (quần) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xuất sắc, ưu việt

Từ liên quan

Gần nghĩa

超群地 · 超群絕倫 · 超群绝伦 · 超群出众 · 超群拔类 · 超羣 · 超群 · 超群拔類