超聲心音計 siêu thanh tâm âm kế Hán Việt: siêu thanh tâm âm kế Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 聲 (thanh) + 心 (tâm) + 音 (âm) + 計 (kế)Hán Việtsiêu thanh tâm âm kếCấu tạo超 + 聲 + 心 + 音 + 計 · siêu + thanh + tâm + âm + kế nghĩa thành phần: siêu + thanh + tâm + âm + kế