超聲測厚儀
siêu thanh trắc hậu nghi
Hán Việt: siêu thanh trắc hậu nghi
Tổng quan
Cấu tạo: 超 (siêu) + 聲 (thanh) + 測 (trắc) + 厚 (hậu) + 儀 (nghi)
Hán Việt: siêu thanh trắc hậu nghi
Cấu tạo: 超 (siêu) + 聲 (thanh) + 測 (trắc) + 厚 (hậu) + 儀 (nghi)