超聲診斷儀
siêu thanh chẩn đoạn nghi
Hán Việt: siêu thanh chẩn đoạn nghi
Tổng quan
Cấu tạo: 超 (siêu) + 聲 (thanh) + 診 (chẩn) + 斷 (đoạn) + 儀 (nghi)
Hán Việt: siêu thanh chẩn đoạn nghi
Cấu tạo: 超 (siêu) + 聲 (thanh) + 診 (chẩn) + 斷 (đoạn) + 儀 (nghi)