超脫塵俗

siêu thoát trần tục

Hán Việt: siêu thoát trần tục

Tổng quan

Cấu tạo: (siêu) + (thoát) + (trần) + (tục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 超脫塵俗 hāotuōchénsú f.e. be detached from this world