超脫樂團 chāo tuō lè tuán · siêu thoát nhạc đoàn Hán Việt: siêu thoát nhạc đoàn · Pinyin: chāo tuō lè tuán Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 脫 (thoát) + 樂 (nhạc) + 團 (đoàn)Pinyinchāo tuō lè tuánHán Việtsiêu thoát nhạc đoànCấu tạo超 + 脫 + 樂 + 團 · siêu + thoát + nhạc + đoàn nghĩa thành phần: siêu + thoát + nhạc + đoàn