超規範子 siêu quy phạm tử Hán Việt: siêu quy phạm tử Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 規 (quy) + 範 (phạm) + 子 (tử)Hán Việtsiêu quy phạm tửCấu tạo超 + 規 + 範 + 子 · siêu + quy + phạm + tử nghĩa thành phần: siêu + quy + phạm + tử