超越偶像 chāo yuè ǒu xiàng · siêu việt ngẫu tượng Hán Việt: siêu việt ngẫu tượng · Pinyin: chāo yuè ǒu xiàng Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 越 (việt) + 偶 (ngẫu) + 像 (tượng)Pinyinchāo yuè ǒu xiàngHán Việtsiêu việt ngẫu tượngCấu tạo超 + 越 + 偶 + 像 · siêu + việt + ngẫu + tượng nghĩa thành phần: siêu + việt + ngẫu + tượng