超越國界 chāo yuè guó jiè · siêu việt quốc giới Hán Việt: siêu việt quốc giới · Pinyin: chāo yuè guó jiè Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 越 (việt) + 國 (quốc) + 界 (giới)Pinyinchāo yuè guó jièHán Việtsiêu việt quốc giớiCấu tạo超 + 越 + 國 + 界 · siêu + việt + quốc + giới nghĩa thành phần: siêu + việt + quốc + giới