超越權限 siêu việt quyền hạn Hán Việt: siêu việt quyền hạn Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 越 (việt) + 權 (quyền) + 限 (hạn)Hán Việtsiêu việt quyền hạnCấu tạo超 + 越 + 權 + 限 · siêu + việt + quyền + hạn nghĩa thành phần: siêu + việt + quyền + hạn Nghĩa EngCihui 超越權限 hāoyuè quánxiàn v.o. overstep one's authority