超越自我 siêu việt tự ngã Hán Việt: siêu việt tự ngã Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 越 (việt) + 自 (tự) + 我 (ngã)Hán Việtsiêu việt tự ngãCấu tạo超 + 越 + 自 + 我 · siêu + việt + tự + ngã nghĩa thành phần: siêu + việt + tự + ngã