超距作用

chāo jù zuò yòngsiêu cự tác dụng

Hán Việt: siêu cự tác dụng · Pinyin: chāo jù zuò yòng

Tổng quan

tác động từ xa (ví dụ: lực hấp dẫn)

Cấu tạo: 超 (siêu) + 距 (cự) + 作 (tác) + 用 (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tác động từ xa
  • Tần suất từ tác động từ xa (ví dụ: lực hấp dẫn)

Eng

  • Cihui action at a distance (e.g. gravitational force)
  • Tần suất từ action at a distance (e.g. gravitational force)

Từ liên quan

Gần nghĩa

作用理论 · 作用力 · 作用物 · 作用的 · 作用力矩 · 作用半径 · 作用地点 · 作用方式