超輕便式 siêu khinh tiện thức Hán Việt: siêu khinh tiện thức Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 輕 (khinh) + 便 (tiện) + 式 (thức)Hán Việtsiêu khinh tiện thứcCấu tạo超 + 輕 + 便 + 式 · siêu + khinh + tiện + thức nghĩa thành phần: siêu + khinh + tiện + thức