超軼絕塵

chāo yì jué chén siêu dật tuyệt trần

Hán Việt: siêu dật tuyệt trần · Pinyin: chāo yì jué chén

Tổng quan

Cấu tạo: (siêu) + (dật) + (tuyệt) + (trần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轶:车辙;超轶:指后车超过前车;绝尘:脚不沾尘土。形容奔跑得极快。
  • Tân Hoa Tự Điển 轶车辙;超轶指后车超过前车;绝尘脚不沾尘土。形容奔跑得极快。