超載翻譯 siêu tái phiên dịch Hán Việt: siêu tái phiên dịch Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 載 (tái) + 翻 (phiên) + 譯 (dịch)Hán Việtsiêu tái phiên dịchCấu tạo超 + 載 + 翻 + 譯 · siêu + tái + phiên + dịch nghĩa thành phần: siêu + tái + phiên + dịch Nghĩa EngCihui 超載翻譯 hāozài fānyì n. <lg.> overloaded translation