超過一般的 siêu quá nhất bàn đích Hán Việt: siêu quá nhất bàn đích Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 過 (quá) + 一 (nhất) + 般 (bàn) + 的 (đích)Hán Việtsiêu quá nhất bàn đíchCấu tạo超 + 過 + 一 + 般 + 的 · siêu + quá + nhất + bàn + đích nghĩa thành phần: siêu + quá + nhất + bàn + đích