Tổng quan
Cấu tạo: 超 (siêu) + 過 (quá) + 一 (nhất) + 般 (bàn) + 的 (đích)
- Hán Việt
- siêu quá nhất bàn đích
- Cấu tạo
- 超 + 過 + 一 + 般 + 的 · siêu + quá + nhất + bàn + đích
nghĩa thành phần: siêu + quá + nhất + bàn + đích
Từ liên quan
Gần nghĩa
超过凡人的 · 超过正常的 · 超过…速度 · 超过重量的 · 超过其他 · 超过负荷 · 超过重量 · 超过限度