超過某人 siêu quá mỗ nhân Hán Việt: siêu quá mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 過 (quá) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtsiêu quá mỗ nhânCấu tạo超 + 過 + 某 + 人 · siêu + quá + mỗ + nhân nghĩa thành phần: siêu + quá + mỗ + nhân