超過頻率 siêu quá tần suất Hán Việt: siêu quá tần suất Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 過 (quá) + 頻 (tần) + 率 (suất)Hán Việtsiêu quá tần suấtCấu tạo超 + 過 + 頻 + 率 · siêu + quá + tần + suất nghĩa thành phần: siêu + quá + tần + suất