超逸絕倫 chāo yì jué lún · siêu dật tuyệt luân Hán Việt: siêu dật tuyệt luân · Pinyin: chāo yì jué lún Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 逸 (dật) + 絕 (tuyệt) + 倫 (luân)Pinyinchāo yì jué lúnHán Việtsiêu dật tuyệt luânCấu tạo超 + 逸 + 絕 + 倫 · siêu + dật + tuyệt + luân nghĩa thành phần: siêu + dật + tuyệt + luân