超採原油 siêu thải nguyên du Hán Việt: siêu thải nguyên du Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 採 (thải) + 原 (nguyên) + 油 (du)Hán Việtsiêu thải nguyên duCấu tạo超 + 採 + 原 + 油 · siêu + thải + nguyên + du nghĩa thành phần: siêu + thải + nguyên + du