超重行李 siêu trọng hành lí Hán Việt: siêu trọng hành lí Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 重 (trọng) + 行 (hành) + 李 (lí)Hán Việtsiêu trọng hành líCấu tạo超 + 重 + 行 + 李 · siêu + trọng + hành + lí nghĩa thành phần: siêu + trọng + hành + lí Nghĩa EngCihui 超重行李 hāozhòngxíngli f.e. excess luggage