超量恢復 siêu lượng khôi phục Hán Việt: siêu lượng khôi phục Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 量 (lượng) + 恢 (khôi) + 復 (phục)Hán Việtsiêu lượng khôi phụcCấu tạo超 + 量 + 恢 + 復 · siêu + lượng + khôi + phục nghĩa thành phần: siêu + lượng + khôi + phục