超鈍化性 siêu độn hóa tính Hán Việt: siêu độn hóa tính Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 鈍 (độn) + 化 (hóa) + 性 (tính)Hán Việtsiêu độn hóa tínhCấu tạo超 + 鈍 + 化 + 性 · siêu + độn + hóa + tính nghĩa thành phần: siêu + độn + hóa + tính