超限應力 siêu hạn ứng lực Hán Việt: siêu hạn ứng lực Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 限 (hạn) + 應 (ứng) + 力 (lực)Hán Việtsiêu hạn ứng lựcCấu tạo超 + 限 + 應 + 力 · siêu + hạn + ứng + lực nghĩa thành phần: siêu + hạn + ứng + lực