超電勢的 siêu điện thế đích Hán Việt: siêu điện thế đích Tổng quan Cấu tạo: 超 (siêu) + 電 (điện) + 勢 (thế) + 的 (đích)Hán Việtsiêu điện thế đíchCấu tạo超 + 電 + 勢 + 的 · siêu + điện + thế + đích nghĩa thành phần: siêu + điện + thế + đích